Báo Giá Gỗ Nhựa Ngoài Trời

Dưới đây là bảng báo giá gỗ nhựa ngoài trời Composite mới nhất hiện nay được cung cấp bởi HTH Sài Gòn. Sản phẩm gỗ nhựa được chia ra làm 4 hạng mục chính là lót sàn, ốp tường, thanh lam và phụ kiện.

Lưu ý: Bảng báo giá vật tư chỉ mang tính chất tham khảo, giá sẽ thay đổi tùy theo thời điểm. Do đó, để nhận được giá vật tư và thi công hoàn thiện, Quý Khách vui lòng liên hệ hotline 0896611522 để được tư vấn và báo giá tốt nhất.

BẢNG BÁO GIÁ GỖ NHỰA NGOÀI TRỜI FILE PDF

Bảng báo giá sàn gỗ nhựa ngoài trời

STT Mã Sản Phẩm Quy Cách Màu Sắc Đơn Giá (VNĐ/md) Đơn Giá (VND/thanh) Đơn Giá (VNĐ/m2)
1 HD140x25-4S 140 x 25 x 2400 mm Wood, Coffee, Red Brown, Dark Grey 130.000 312.000 928.000
2 HD140x25-6R 140 x 25 x 2400 mm Wood, Coffee, Dark Grey 175.000 420.000 1.250.000
3 SD120x20 120 x 20 x 2400 mm Wood, Coffee, Dark Grey 165.000 396.000 1.375.000
4 HD138x23-6R 138 x 23 x 2900mm Wood, Coffee 200.000 580.000 1.450.000
5 DT300 300 x 300 x 20 mm Wood, Coffee 85.000 945.000
6 VG300 300 x 300 x 25mm Wood, Coffee, Red Brown 75.000 830.000

Bảng báo giá gỗ nhựa ốp tường

STT Mã Sản Phẩm Quy Cách Màu Sắc Đơn Giá (VNĐ/md) Đơn Giá (VND/thanh) Đơn Giá (VNĐ/m2)
1 W146x18 146 x 18 x 2440 mm Wood, Coffee 115.000 280.600 820.000
2 W211x29 211x28x2900mm Wood, Coffee, Red brown, Dark Grey 185.000 536.000 925.000
3 SD150x10 150 x 10 x 2400 mm Wood, Coffee, Red Brown, Red Coffee, Dark Grey 120.000 288.000 800.000
4 SD70x10 70 x 10 x 2400 mm Wood, Coffee, Dark Grey 70.000 168.000 1.000.000
5 W148x21 148 x 21 x 2200 mm Maple, Coffee 115.000 253.000 777.000
6 W125x12 125 x 12 x 2900 mm Walnut, Cherry 66.000 191.000 660.000
7 W110x16 110x16x2900 Teak, Coffee, Silver Gray 100.000 290.000 910.000

Bảng báo giá lam gỗ nhựa

STT Mã Sản Phẩm Quy Cách Màu Sắc Đơn Giá (VNĐ/md) Đơn Giá (VND/thanh) Đơn Giá (VNĐ/m2)
1 HD20x92-3S 20 x 92 x 2400 mm Wood, Coffee, Dark Grey 95.000 228.000
2 HD60x180-4S 60 x 180 x 2400 mm Wood 310.000 744.000
3 HD40x180-4S 40 x 180 x 2400 mm Wood 270.000 648.000
4 SD10x59 10 x 59 x 2400 mm Wood 60.000 144.000
5 SD30x50 30 x 50 x 2400 mm Wood, Coffee, Dark Grey 120.000 288.000
6 SD15x65 15 x 65 x 2400 mm Wood, Coffee, Dark Grey 90.000 216.000
7 SD23x60 23 x 60 x 2400 mm Wood, Coffee 120.000 288.000
8 HD30x60 30 x 60 x 2400 mm Wood, Coffee, Red Coffee 80.000 192.000
9 HD40x90-2S 40 x 90 x 2400 mm Wood, Coffee, Red Coffee 130.000 312.000
10 40×60 40 x 60 x 3000 mm Wood, Coffee 95.000 285.000
11 50×100 50 x 100 x 3000 mm Wood, Coffee 165.000 495.000
12 50×50 50 x 50 x 3000 mm Wood, Coffee 105.000 315.000
13 90×90 90 x 90 x 3000 mm Wood, Coffee 360.000 1.080.000
14 100×100 100 x 100 x 2900 mm Wood, Coffee 400.000 1.160.000
15 120×120 120 x 120 x 3000 mm

Wood, Coffee

470.000 1.410.000
16 150×150 150 x 150 x 3000 mm

Wood, Coffee

630.000 1.890.000

Phụ kiện gỗ nhựa đi kèm

STT Mã Sản Phẩm Quy Cách Màu Sắc Đơn Giá (VNĐ/md) Đơn Giá (VND/thanh) Đơn Giá (VNĐ/m2)
1 Đà 401 15 x 51 x 2500 mm Brown 40.000 100.000
2 Đà 30 x 40 30 x 40 x 2500 mm Bark Grey 50.000 125.000
3 Nẹp V40x60 40 x 60 x 2200 mm Wood, Coffee, Dark Grey 75.000 165.000
4 Chốt nhựa 30 x 15 x 15 Dark Grey 2.000 (đ/cái)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.